Nhận xét mới

Triacetin C9H14O6 Cas 102-76-1

I/ Khái quát sản phẩm Triacetin
Triacetin, còn được gọi là glycerol triacetate hoặc triacetyl glycerol, là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau
👉Tên sản phẩm :Triacetin,
glycerol triacetate,triacetyl glycerol
👉CTHH : C9H14O6
👉Qui cách : 240kg/phuy
👉Xuất xứ : China
👉Liên hệ : 0917 203 930 ( Call/ zalo/ Face) giá tốt nhất thị trường
👉https://www.dunghoachat.com
                                                               Triacetin China
II/ Tính chất vật lý của Triacetin
Trạng thái vật lý: Triacetin thường ở dạng chất lỏng ở điều kiện tiêu chuẩn, tức là ở nhiệt độ phòng và áp suất khí quyển.
Màu sắc và mùi vị: Triacetin thường là chất lỏng trong suốt và không màu. Nó có mùi nhẹ và vị ngọt.
Điểm nóng chảy và đun: Điểm nóng chảy của triacetin là khoảng 84-87 °C (183-189 °F). 
Điểm sôi của nó là khoảng 258-260 °C (496-500 °F).
Độ nhớt: Triacetin có độ nhớt tương đối cao, khiến cho nó được sử dụng làm chất làm mềm trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Dung tích hơi: Triacetin có dung tích hơi thấp, điều này có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý và sử dụng của nó trong một số ứng dụng.
Độ hòa tan: Triacetin hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether, chloroform và các dung môi hợp chất hữu cơ khác. Tuy nhiên, nó ít hòa tan trong nước.
Tính ổn định: Triacetin có tính ổn định đối với ánh sáng và nhiệt độ, điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Tính tan trong nước: Triacetin ít tan trong nước, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của nó trong một số ứng dụng cụ thể.
Tính hấp thụ nước: Triacetin có khả năng hấp thụ một lượng nhất định nước từ môi trường xung quanh, điều này có thể ảnh hưởng đến tính ổn định và hiệu suất của sản phẩm chứa triacetin.
Khả năng tạo màng và làm đặc: Trong một số điều kiện, triacetin có thể tạo ra các màng và làm đặc một cách phù hợp, điều này làm cho nó được sử dụng trong một số ứng dụng đặc biệt như trong ngành sản xuất thuốc lá điện tử.
Tính chống cháy và chống ăn mòn: Triacetin có khả năng chống cháy và chống ăn mòn trong một số điều kiện, điều này có thể làm cho nó trở thành một chất an toàn khi sử dụng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Tính ổn định nhiệt độ và áp suất: Triacetin thường ổn định dưới nhiều điều kiện nhiệt độ và áp suất khác nhau, điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong điều kiện khắc nghiệt.
Tính phân ly và tái phân ly: Trong một số điều kiện, triacetin có thể phân ly hoặc tái phân ly thành các thành phần khác, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và tính ổn định của sản phẩm cuối cùng.
III/ Tính chất hóa học của Triacetin
☝ Este hóa: Triacetin là một este của glycerol và axit axetic. Trong quá trình tổng hợp, ba nhóm -OH của glycerol phản ứng với axit axetic để tạo ra ba nhóm axetate, tạo thành sản phẩm cuối cùng là triacetin.
☝ Khả năng ester hóa: Do triacetin là một este, nó có khả năng tham gia vào các phản ứng ester hóa khác, cung cấp một số khả năng tùy chỉnh hoặc sửa đổi phân tử cho mục đích cụ thể.
☝ Khả năng tham gia vào các phản ứng ester hóa tiếp theo: Trong một số điều kiện, triacetin có thể tham gia vào các phản ứng ester hóa tiếp theo với các axit hoặc cồn khác, mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong tổng hợp hóa học.
☝ Tính oxi hóa và khử: Triacetin không dễ bị oxi hóa, điều này làm cho nó ổn định trong môi trường oxi hóa. Tuy nhiên, nó có thể tham gia vào một số phản ứng khử trong điều kiện phù hợp.
☝ Khả năng tạo liên kết với các phân tử khác: Triacetin có thể tạo liên kết với một số phân tử khác như các hợp chất hóa học hoặc các chất phụ gia khác trong quá trình sản xuất và ứng dụng.
☝ Khả năng hình thành phức chất: Trong một số điều kiện, triacetin có thể hình thành phức chất với một số ion kim loại hoặc phân tử khác, điều này có thể ảnh hưởng đến tính chất và hiệu suất của nó trong một số ứng dụng.
☝ Khả năng tương tác với các chất khác: Triacetin có thể tương tác với nhiều loại hợp chất hóa học khác nhau, bao gồm dung môi, chất làm mềm, chất phụ gia và các chất tạo màu. 
Tính chất này làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt trong nhiều công thức và ứng dụng khác nhau.
☝ Tính chất về pH: Triacetin có thể tương tác với các dung môi có độ pH khác nhau mà không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất quá nhiều. Điều này làm cho nó trở thành một chất hóa học đa dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
☝ Tính chất về nhiệt độ và áp suất: Triacetin có thể chịu được nhiều biến động về nhiệt độ và áp suất mà không làm thay đổi quá nhiều tính chất của nó. Điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng trong môi trường có điều kiện khắc nghiệt.
☝ Tính chất về an toàn và bảo quản: Triacetin thường được xem là một chất an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng cụ thể, với điều kiện tuân thủ các hướng dẫn và quy định an toàn. Nó có thể được bảo quản ở nhiều điều kiện khác nhau mà không bị phân hủy hoặc mất tính chất.
IV/ Công dụng của Triacetin
  1. Chất phụ gia thực phẩm: Triacetin thường được sử dụng làm chất phụ gia thực phẩm được chấp nhận bởi FDA. Nó thường được thêm vào các sản phẩm như thực phẩm chiết xuất, các loại gia vị, và một số loại bánh kẹo để cải thiện cấu trúc, độ nhớt và độ bền của chúng.
  2. Chất tạo mùi và hương liệu: Triacetin có mùi nhẹ, vị ngọt và không màu, vì vậy nó thường được sử dụng làm chất tạo hương liệu và mùi vị trong các sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
  3. Chất phụ gia thuốc và dược phẩm: Trong ngành dược phẩm, triacetin thường được sử dụng làm chất phụ gia trong việc tạo thành viên nén và làm cho các dạng thuốc như viên nén hoặc viên nang dễ dàng đóng gói và sử dụng. Nó cũng có thể được sử dụng làm dung môi cho một số loại thuốc.
  4. Chất làm mềm và làm đẹp: Trong một số sản phẩm làm đẹp như son môi và kem dưỡng da, triacetin được thêm vào như một chất làm mềm để cải thiện độ nhớt và độ bóng của sản phẩm.
  5. Chất tạo nền trong thuốc lá điện tử: Trong công nghệ thuốc lá điện tử, triacetin thường được sử dụng làm chất tạo nền để hỗ trợ phân tán và hòa tan các thành phần khác nhau, cũng như tạo ra hơi để tạo ra hương vị và hơi thuốc lá.
  6. Chất làm mềm trong sản xuất nhựa và cao su: Trong ngành công nghiệp sản xuất nhựa và cao su, triacetin được sử dụng như một chất làm mềm để cải thiện độ dẻo dai và tính đàn hồi của sản phẩm cuối cùng. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất tạo màu trong một số ứng dụng nhất định.
  7. Dung môi và chất tạo màng trong công nghiệp hóa chất: Triacetin có khả năng hoà tan nhiều loại hợp chất hữu cơ khác nhau, vì vậy nó thường được sử dụng như một dung môi trong quá trình sản xuất và tinh chế các hợp chất hóa học. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng như một chất tạo màng trong một số ứng dụng cụ thể.
  8. Chất tạo ẩm trong sản xuất thuốc tạo hương và hóa phẩm: Trong ngành công nghiệp sản xuất hóa phẩm và hương liệu, triacetin có thể được sử dụng làm chất tạo ẩm để giữ cho sản phẩm luôn duy trì độ ẩm tối ưu, đồng thời cũng giúp làm mềm và cải thiện tính đàn hồi của sản phẩm.
  9. Chất phụ gia trong sản xuất nhiên liệu sinh học: Trong quá trình sản xuất nhiên liệu sinh học như biodiesel, triacetin có thể được sử dụng như một chất phụ gia để cải thiện độ nhớt và chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
  10. Triacetin là một chất có nhiều ứng dụng và tiềm năng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ thực phẩm đến hóa chất và dược phẩm. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong quá trình sản xuất và phát triển sản phẩm đa dạng.
 Triacetin China

Share:

Không có nhận xét nào

CHAT QUA ZALO
0917.203.930